herman wouk

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Herman Wouk (həˈmɜːrn woʊk) tên của một nhà văn người Mỹ, nổi tiếng với các tác phẩm tiểu thuyết lịch sử hải quân. Ông sinh năm 1915 qua đời năm 2019, để lại di sản văn học đồ sộ, bao gồm các tác phẩm đoạt giải Pulitzer.

dụ sử dụng
  • (Herman Wouk nổi tiếng nhất với các tiểu thuyết "The Caine Mutiny" "War and Remembrance".)
  • (Nhiều độc giả ngưỡng mộ chiều sâu lịch sử trong các tác phẩm của Herman Wouk.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Herman Wouk's legacy": di sản của Herman Wouk, thường ám chỉ ảnh hưởng văn học của ông.
    • Herman Wouk's legacy continues to inspire modern writers of historical fiction. (Di sản của Herman Wouk tiếp tục truyền cảm hứng cho các nhà văn hiện đại viết tiểu thuyết lịch sử.)
  • "a Herman Wouk novel": một cuốn tiểu thuyết của Herman Wouk, thường mang phong cách kể chuyện chi tiết giàu tư liệu.
    • Reading a Herman Wouk novel requires patience but rewards with deep insight. (Đọc một cuốn tiểu thuyết của Herman Wouk đòi hỏi sự kiên nhẫn nhưng mang lại cái nhìn sâu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Wouk (n): họ của Herman Wouk, đôi khi được dùng để chỉ chính ông hoặc các tác phẩm của ông.
    • Wouk's style is characterized by meticulous research. (Phong cách của Wouk được đặc trưng bởi sự nghiên cứu tỉ mỉ.)
  • Herman (n): tên riêng, thường dùng để phân biệt với các nhà văn khác cùng họ.
Từ đồng nghĩa
  • Novelist: tiểu thuyết gia.
    • Herman Wouk is a celebrated novelist. (Herman Wouk một tiểu thuyết gia được ca ngợi.)
  • Author: tác giả.
    • Herman Wouk is the author of multiple bestsellers. (Herman Wouk tác giả của nhiều tác phẩm bán chạy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Herman Wouk", đây danh từ riêng chỉ người. Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như "to read Wouk" (đọc tác phẩm của Wouk) hoặc "to study Wouk" (nghiên cứu tác phẩm của Wouk).

Thành ngữ liên quan
  • "The Wouk touch": cách nói ẩn dụ để chỉ phong cách viết đặc trưng của Herman Wouk, kết hợp giữa lịch sử cảm xúc cá nhân.
    • Critics often refer to the Wouk touch when describing his ability to humanize historical events. (Các nhà phê bình thường nhắc đến "the Wouk touch" khi mô tả khả năng nhân hóa các sự kiện lịch sử của ông.)

Từ gần giống